
Máy bơm màng khí nén Wilden P220/AAPPP/WFS/WF/ATF/0014 là giải pháp bơm công nghiệp hiệu quả, được thiết kế để xử lý đa dạng các loại chất lỏng từ ăn mòn đến có độ nhớt cao trong nhiều ngành công nghiệp. Với cấu tạo từ nhôm chắc chắn cho thân vỏ và màng Wil-Flex (Santoprene) linh hoạt, model P220 này mang lại độ tin cậy và hiệu suất vượt trội, đảm bảo quá trình vận hành liên tục và an toàn trong môi trường sản xuất khắc nghiệt.
Lợi ích khi sử dụng Wilden P220/AAPPP/WFS/WF/ATF/0014:
- Khả năng xử lý đa dạng hóa chất: Thân nhôm và màng Wil-Flex cho phép bơm các chất ăn mòn, mài mòn một cách an toàn.
- Vận hành an toàn: Bơm màng khí nén loại bỏ nguy cơ cháy nổ khi vận chuyển các chất dễ cháy.
- Độ bền cao: Chất liệu nhôm kết hợp với các bộ phận chịu mài mòn giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
- Dễ dàng bảo trì: Thiết kế đơn giản, ít bộ phận chuyển động giúp việc bảo dưỡng trở nên thuận tiện.
- Khả năng chạy khô: Bơm có thể hoạt động mà không bị hư hại ngay cả khi không có chất lỏng.
Thông số kỹ thuật Wilden P220/AAPPP/WFS/WF/ATF/0014
| Tên sản phẩm | Bơm màng Wilden P220/AAPPP/WFS/WF/ATF/0014 |
| Model | Wilden P220/AAPPP/WFS/WF/ATF/0014 |
| Loại bơm | Bơm màng khí nén |
| Thương hiệu | Wilden |
| Chất liệu thân bơm | Nhôm |
| Lưu lượng tối đa | 212 lít/phút |
| Áp lực tối đa | 8.6 bar |
| Đường cấp khí | 1/4” (Kết nối ren) |
| Đầu hút và đẩy | 1” (Kết nối ren) |
| Phần trung tâm | Nhựa Polypropylene |
| Màng bơm | Wil-Flex (Santoprene) |
| Bi bơm | Wil-Flex (Santoprene) |
| Đế bi | Nhôm |
| Chất rắn qua bơm tối đa | 6.4 mm |
Đặc điểm nổi bật Wilden P220/AAPPP/WFS/WF/ATF/0014
Wilden P220/AAPPP/WFS/WF/ATF/0014 nổi bật với thiết kế kỹ thuật tiên tiến, tối ưu cho hiệu suất và độ bền trong môi trường công nghiệp. Thân bơm được chế tạo từ nhôm nguyên khối, mang lại độ bền cơ học cao và khả năng chống chịu va đập tốt. Màng bơm và bi bơm bằng Wil-Flex (Santoprene) đảm bảo khả năng tương thích hóa học rộng, chống mài mòn và tuổi thọ hoạt động lâu dài. Phần trung tâm làm từ nhựa Polypropylene giúp giảm trọng lượng và tăng cường khả năng chống ăn mòn từ bên trong. Khả năng vận chuyển chất rắn lên đến 6.4 mm cho phép bơm xử lý hiệu quả các chất lỏng có chứa hạt, bùn loãng.
Ứng dụng sản phẩm Wilden P220/AAPPP/WFS/WF/ATF/0014
Với cấu hình vật liệu và hiệu suất vượt trội, Wilden P220/AAPPP/WFS/WF/ATF/0014 là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp:
- Hóa chất: Bơm an toàn axit, kiềm, dung môi và các hóa chất ăn mòn khác.
- Sơn & Mực in: Vận chuyển sơn, mực in, chất phủ với độ nhớt khác nhau mà không làm hỏng cấu trúc sản phẩm.
- Chất kết dính: Xử lý keo, hồ dán và các chất kết dính có độ nhớt cao.
- Xử lý nước thải: Bơm bùn, nước thải công nghiệp và các chất lỏng có chứa hạt rắn.
- Gốm sứ: Vận chuyển huyền phù gốm, bùn sứ, men.
- Dược phẩm: Ứng dụng trong các quy trình không yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao nhất nhưng cần độ bền và an toàn hóa chất.
- Dầu khí: Bơm dầu, hóa chất dầu mỏ, nước ngưng.
- Ngành công nghiệp chung: Các quy trình chuyển chất lỏng yêu cầu độ tin cậy và khả năng chống ăn mòn.
Lưu ý khi mua bơm hoặc sử dụng bơm
Khi lựa chọn và vận hành bơm Wilden P220/AAPPP/WFS/WF/ATF/0014, cần lưu ý:
- Kiểm tra tính tương thích: Đảm bảo vật liệu cấu tạo bơm phù hợp với hóa chất cần bơm.
- Nguồn khí nén: Cung cấp nguồn khí sạch, khô và ổn định với áp suất phù hợp.
- Lắp đặt: Tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất về lắp đặt đường ống và vị trí bơm.
- Bảo dưỡng định kỳ: Thực hiện kiểm tra, thay thế màng và bi bơm theo lịch trình để đảm bảo hiệu suất.
Địa chỉ cung cấp bơm Wilden P220/AAPPP/WFS/WF/ATF/0014 uy tín
Để đảm bảo mua được bơm màng Wilden P220/AAPPP/WFS/WF/ATF/0014 chính hãng với chất lượng tốt nhất, HNTECH là đối tác đáng tin cậy. HNTECH tự hào là nhà phân phối thiết bị máy móc công nghiệp hàng đầu, cam kết cung cấp sản phẩm Wilden nhập khẩu trực tiếp, có đầy đủ chứng từ chứng minh nguồn gốc xuất xứ và chất lượng. Với đội ngũ kỹ sư chuyên nghiệp, HNTECH không chỉ mang đến sản phẩm chất lượng mà còn hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, lắp đặt và dịch vụ hậu mãi chu đáo, giúp khách hàng tối ưu hóa hiệu quả sản xuất và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

