Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp bơm công nghiệp bền bỉ, chính xác và phù hợp với hóa chất, sơn, dung môi hay nước thải? Bơm màng ARO chính hãng USA là câu trả lời tối ưu cho hàng nghìn nhà máy tại Việt Nam.
Với công nghệ van khí độc quyền, khả năng chạy khô an toàn và đa dạng vật liệu từ inox 316, nhôm đến PVDF/PTFE, bơm màng khí nén ARO đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe nhất. Bài viết này cung cấp báo giá bơm màng ARO mới nhất, hướng dẫn chọn model và cam kết hàng chính hãng 100% CO/CQ.

Giới thiệu về bơm màng ARO
ARO là thương hiệu hàng đầu thế giới về bơm màng khí nén (AODD pump), có xuất xứ từ Mỹ (USA), thuộc tập đoàn Ingersoll Rand. Với lịch sử hơn 90 năm phát triển, máy bơm màng ARO được tin dùng trong hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, sơn, mực in và xử lý nước thải nhờ độ bền vượt trội và khả năng vận hành ổn định.
Đặc điểm riêng biệt của bơm ARO
- Van khí độc quyền “Unstallable”: Van khí của bơm màng khí nén ARO được thiết kế với cơ cấu chống kẹt, cho phép bơm vận hành ổn định liên tục kể cả trong môi trường khí nén ẩm hoặc bụi bẩn, giảm tối đa thời gian dừng máy.
- Nhờ thiết kế màng kép và van bi lớn, bơm màng dùng cho hóa chất ARO dễ dàng xử lý axit sulfuric, HCl, dung môi, keo dán, mực in, sơn và cả bùn đặc lên đến 30.000 cps.
- Đường chất lỏng từ hút đến xả hoàn toàn không có gioăng kín, cho phép bơm màng ARO bơm nước thải, bùn, sơn có chứa hạt rắn lên tới 6mm (tùy model) mà không gây tắc nghẽn.
- Hiệu suất khí nén cao hơn 15-20%, tiết kiệm năng lượng vận hành.

Bảng thông số kỹ thuật chung của bơm màng ARO
Để giúp quý khách hàng dễ dàng tra cứu và lựa chọn, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn cho các dòng bơm màng khí nén ARO phổ biến nhất hiện nay. Bảng tổng hợp đầy đủ các yếu tố từ lưu lượng, áp suất, kích thước cổng đến vật liệu thân bơm và màng bơm.
Cỡ ống (inch) | Model tham khảo | Lưu lượng tối đa (lít/phút) | Áp suất khí nén tối đa (bar) | Cổng hút/xả (inch) | Vật liệu thân bơm (Phổ biến) | Vật liệu màng bơm (Phổ biến) |
1/4″ | ARO EVO5 Series | 20 | 8.4 | 1/4″ (Ren NPT/BSP) | Nhôm, Inox 316, PP, PVDF | PTFE, Santoprene, Geolite |
3/8″ | ARO PD Series | 30 | 8.4 | 3/8″ (Ren NPT/BSP) | Nhôm, Inox 316, PP, PVDF | PTFE, Santoprene, Viton |
1/2″ | ARO 66605x-3xx | 60 | 8.4 | 1/2″ (Ren NPT/BSP) | Nhôm, Inox 316, PP, PVDF | PTFE, Santoprene, Geolast |
1″ | ARO 66610x-3xx | 170 | 8.4 | 1″ (Ren NPT/BSP) | Nhôm, Inox 316, PP, PVDF, HDPE | PTFE, Santoprene, Viton |
1.5″ | ARO 66615x-1xx | 340 | 8.4 | 1.5″ (Ren NPT/BSP) | Nhôm, Inox 316, PP, PVDF | PTFE, Santoprene, EPDM |
2″ | ARO 66620x-3xx | 530 | 8.4 | 2″ (Ren NPT/BSP hoặc nối bích) | Nhôm, Inox 316, PP, PVDF | PTFE, Santoprene, NBR |
3″ | ARO 66630x-3xx | 1.000 | 8.4 | 3″ (Ren NPT/BSP hoặc nối bích) | Nhôm, Inox 316 | PTFE, Santoprene |
Lưu ý:
- Vật liệu thân bơm: Lựa chọn dựa trên tính tương thích hóa học. Inox 316 cho thực phẩm/hóa chất, Nhôm cho dầu/sơn/dung môi, PP/PVDF cho axit/bazơ mạnh.
- Vật liệu màng bơm: Là bộ phận quan trọng nhất. PTFE chịu hóa chất gần như tuyệt đối, Santoprene giá tốt cho nước/bùn, Viton chịu nhiệt và dung môi tốt.

So sánh nhanh theo nhu cầu ứng dụng
Khi chọn mua bơm màng ARO, khách hàng chú ý về các quy định chọn vật liệu thân màng sao cho phù hợp với nhu cầu sản xuất của mình.
Tiêu chí lựa chọn | Vật liệu thân khuyến nghị | Vật liệu màng khuyến nghị | Lưu ý đặc biệt |
Bơm hóa chất ăn mòn (axit, xút) | PVDF hoặc PP | PTFE | Chọn van bi và đế van cùng vật liệu PTFE/PVDF |
Bơm thực phẩm, dược phẩm | Inox 316 | PTFE hoặc Santoprene (đạt FDA) | Cổng kết nối dạng sanitory (Clamp) nếu cần |
Bơm sơn, mực in, dung môi | Nhôm hoặc Inox 316 | Santoprene, Geolast hoặc Viton | Phớt khí cần chống cháy nổ ATEX |
Bơm nước thải, bùn, cao lanh | Nhôm hoặc Inox 316 | Santoprene hoặc NBR | Cỡ hạt rắn cho phép lên đến 6mm |
Bơm hóa chất dễ cháy nổ | Nhôm dẫn điện hoặc PP/PTFE | PTFE hoặc Santoprene | Cần sử dụng bơm màng khí nén (không sinh tia lửa) |
Thông số kỹ thuật chi tiết về vật liệu màng bơm ARO
Dưới đây là một vài thông số kỹ thuật về vật liệu màng bơm. Khách hàng đang bơm chất lỏng nào có thể so sánh với bảng bên dưới để chọn đúng màng bơm phù hợp nhất
Loại màng | Khả năng chịu nhiệt | Kháng hóa chất | Ứng dụng điển hình | Màu sắc nhận diện |
PTFE (Teflon) | -40°C đến 120°C | Tuyệt đối (trừ kim loại kiềm nóng chảy) | Axit đậm đặc, dung môi mạnh, hóa chất tinh khiết | Trắng đục |
Santoprene | -40°C đến 107°C | Tốt (kém với axit mạnh, dầu khoáng) | Nước thải, bùn, keo, thực phẩm (nếu đạt FDA) | Màu xanh dương / xám |
Viton (FKM) | -20°C đến 176°C | Rất tốt với dung môi, xăng dầu | Hóa chất dầu mỏ, dung môi hữu cơ, nhiệt độ cao | Màu đen nâu |
NBR (Buna-N) | -35°C đến 100°C | Trung bình (kém với dung môi) | Dầu, nhiên liệu, nước lạnh – ứng dụng giá rẻ | Màu đen |
EPDM | -50°C đến 120°C | Tốt với nước nóng, axit loãng | Nước nóng, nước thải, hóa chất vệ sinh | Màu đen (bóng) |
Lưu ý: Để được tư vấn bảng thông số kỹ thuật chi tiết theo đúng model bơm màng ARO bạn đang quan tâm (ví dụ: ARO 66605x-3xx-C, ARO EVO5, ARO PD…), vui lòng liên hệ kỹ thuật HNTech. Chúng tôi sẽ gửi Datasheet PDF chính hãng từ nhà sản xuất Ingersoll Rand USA.

Phân loại bơm màng ARO hiện nay
Thương hiệu ARO (Ingersoll Rand) hiện phân phối hệ thống bơm màng khí nén theo 5 dòng chính dựa trên nhu cầu về chi phí, hiệu suất và tính năng đặc thù. Dưới đây là các dòng máy bơm màng ARO được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam.
ARO EVO5 tiết kiệm điện khí, thông minh
Đây là dòng bơm thế hệ mới nhất của ARO, tích hợp công nghệ van khí độc quyền giúp tiết kiệm 15-30% khí nén so với bơm màng truyền thống.
- Công nghệ nổi bật: Van khí “Unstallable” chống chết bơm, thân bơm liền khối giảm rò rỉ.
- Vật liệu đa dạng: Nhôm, Inox 316, PP, PVDF.
- Cỡ ống: 1/4″, 3/8″, 1/2″, 1″, 1.5″, 2″.
- Ứng dụng: Phù hợp 80% nhu cầu công nghiệp: hóa chất, thực phẩm, sơn, nước thải.
- Model điển hình: ARO EVO5 1/2″ nhôm (66605x-3xx), ARO EVO5 1″ inox (6661A3-1xx).
Lưu ý: Dòng EVO5 đang dần thay thế dòng Pro Series cũ. Nếu mua mới, đây là lựa chọn số 1 về hiệu suất và tuổi thọ.

ARO Pro Series bền bỉ, giá cạnh tranh
Dòng sản phẩm huyền thoại đã khẳng định tên tuổi ARO trong nhiều thập kỷ. Tuy không có van khí thông minh như EVO5 nhưng độ bền cơ học rất cao.
- Đặc điểm: Thiết kế kinh điển, phụ tùng dễ tìm, giá mua thấp hơn EVO5 khoảng 10-15%.
- Vật liệu: Nhôm, Inox 316, PP, PVDF, HDPE.
- Cỡ ống: 1/4″, 1/2″, 1″, 1.5″, 2″, 3″.
- Ứng dụng: Các nhà máy đã dùng quen, chạy tải nặng không yêu cầu tiết kiệm khí quá cao.
- Model điển hình: ARO 66605x-3xx (1/2″), ARO 66615x-1xx (1.5″ inox).

Bơm ARO chuyên dụng (Expert Series)
Dòng sản phẩm cao cấp, được tối ưu cho các ngành khắt khe nhất.
Bơm màng ARO dùng cho thực phẩm – dược phẩm:
- Vật liệu Inox 316L, màng PTFE hoặc Santoprene đạt FDA, CFIA.
- Bề mặt được đánh bóng điện hóa, dễ vệ sinh CIP/SIP.
- Model: ARO EVO5 Inox 316 dòng 1.5″.
Bơm màng ARO dùng cho hóa chất mạnh, axit đậm đặc:
- Thân bơm PVDF hoặc PTFE nguyên khối.
- Màng PTFE dày, bi van PTFE chịu được HCl, H2SO4 đặc, xút nóng.
- Model: ARO EVO5 PVDF 1/2″ hoặc 1″.
Bơm màng chống cháy nổ ATEX:
- Thân nhôm dẫn điện, phớt khí đặc biệt không phát sinh tia lửa.
- Dùng bơm sơn, mực in, dung môi, xăng dầu trong môi trường nguy hiểm.

Bơm màng mini ARO cổng 1/4″ & 3/8″
Dòng sản phẩm kích thước nhỏ gọn, lưu lượng chỉ từ 10-30 lít/phút.
- Ứng dụng: Lấy mẫu hóa chất, bơm dung môi trong phòng thí nghiệm, phun sơn tỉ mỉ, bơm mực in nhỏ giọt.
- Ưu điểm: Trọng lượng dưới 2kg, dễ dàng di chuyển, tiêu thụ khí rất ít.
- Model: ARO EVO5 1/4″ (PD05 Series), ARO 3/8″ (PD10 Series).

Bơm màng công suất lớn ARO dành cho công nghiệp nặng
Đây là dòng bơm dành riêng cho các hệ thống bơm chuyền bồn bể, xử lý nước thải khu công nghiệp, khai thác khoáng sản.
- Cỡ ống: 2 inch, 3 inch.
- Lưu lượng: Lên đến 1.000 lít/phút.
- Hạt rắn cho phép: Lên đến 12mm (model 3 inch).
- Vật liệu thân: Nhôm, Inox 316.
- Model điển hình: ARO 66620x-3xx (2″), ARO 66630x-3xx (3″)

Bảng báo giá bơm màng ARO 2026
HIện nay, giá bơm màng ARO thay đổi liên tục theo thời điểm, nên HNTech không thể mức giá chính xác. Dưới đây là bảng model bơm ARO được khách hàng của chúng tôi lựa chọn nhiều nhất hiện nay.
Model | Cỡ ống | Vật liệu thân | Vật liệu màng (mặc định) | Lưu lượng tối đa | Giá tham khảo (VNĐ) | Tình trạng kho |
ARO 666053-3xx-C | 1/2″ | Nhôm | Santoprene | 60 l/phút | Liên hệ báo giá | Có sẵn |
ARO 666051-3xx-C | 1/2″ | Inox 316 | PTFE | 60 l/phút | Liên hệ báo giá | Có sẵn |
ARO 666103-3xx-C | 1″ | Nhôm | Santoprene | 170 l/phút | Liên hệ báo giá | Có sẵn |
ARO 666101-3xx-C | 1″ | Inox 316 | PTFE | 170 l/phút | Liên hệ báo giá | Đặt hàng |
ARO 666153-3xx-C | 1.5″ | Nhôm | Santoprene | 340 l/phút | Liên hệ báo giá | Có sẵn |
ARO 666151-3xx-C | 1.5″ | Inox 316 | PTFE | 340 l/phút | Liên hệ báo giá | Đặt hàng |
ARO 666203-3xx-C | 2″ | Nhôm | Santoprene | 530 l/phút | Liên hệ báo giá | Đặt hàng |
ARO 6662A1-1xx-C | 2″ | Inox 316 | PTFE | 530 l/phút | Liên hệ báo giá | Đặt hàng |
ARO EVO5 PP 1″ | 1″ | PP (nhựa) | PTFE | 170 l/phút | Liên hệ báo giá | Có sẵn |
ARO EVO5 PVDF 1/2″ | 1/2″ | PVDF | PTFE | 60 l/phút | Liên hệ báo giá | Đặt hàng |
Lưu ý: Giá của từng model có thể chênh lệch đáng kể dựa trên các yếu tố sau:
- Vật liệu thân bơm: Nhôm < Inox 316 < PP < PVDF. Inox 316 cao hơn nhôm 40-60%.
- Vật liệu màng bơm: Santoprene < Geolast < Viton < PTFE. Màng PTFE cao hơn Santoprene 30-50%.
- Cỡ ống (kích thước): 1/2″ < 1" < 1.5" < 2" < 3". Model 3" có thể gấp 5-6 lần model 1/2".
- Chứng nhận đặc biệt: Thường < FDA < ATEX. Model chống cháy nổ ATEX cao hơn 20-30%.
- Tình trạng kho: Hàng có sẵn (giá cao hơn) < Hàng order Mỹ (chờ 4-6 tuần, giá mềm hơn).

Ứng dụng của bơm màng ARO
- Bơm an toàn axit, bazơ, xút, dung môi, chất lỏng dễ bay hơi nhờ vật liệu PTFE/PVDF và khả năng chống rò rỉ tuyệt đối.
- Bơm màng ARO dẫn động bằng khí, không tia lửa điện, rất an toàn khi bơm sơn, mực in dung môi (hóa chất dễ cháy).
- Model inox 316, màng Santoprene/Viton đạt FDA, CFIA, dùng bơm siro, mật ong, sữa, bột nhão, sốt cà chua.
- Bơm bùn, nước thải công nghiệp, cặn lắng, hóa chất keo tụ mà không lo tắc nghẽn.
- Bơm bùn đặc, cao lanh, men sứ, dung dịch đất hiếm với độ nhớt cao.
Cách chọn bơm màng ARO phù hợp
Theo loại chất bơm:
- Hóa chất trơ, nước, dung môi → thân nhôm + màng Santoprene/Viton
- Axit, bazơ mạnh → thân PP/PVDF + màng PTFE
- Thực phẩm, dược phẩm → inox 316 + màng PTFE/Santoprene (FDA)
Theo lưu lượng:
- < 50 l/phút → cổng 1/4" hoặc 3/8"
- 50-200 l/phút → cổng 1/2″ hoặc 1″
- 200-500 l/phút → cổng 1.5″ hoặc 2″
- 500 l/phút → cổng 3″
Theo độ nhớt: Càng nhớt (keo, mật ong, bùn) → model 1.5″ hoặc 2″
Theo môi trường:
- Ẩm, bụi → van khí chống kẹt
- Cháy nổ → bơm màng khí nén (không dùng bơm điện)
Theo vật liệu: Thân + màng + bi van theo bảng tương thích hóa chất của ARO (có trong catalog)

HNTech – Địa chỉ cung cấp bơm màng ARO uy tín tại TPHCM
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối thiết bị bơm công nghiệp, HNTech tự hào là đối tác tin cậy của hàng trăm nhà máy, doanh nghiệp hóa chất, thực phẩm, sơn, mực in và xử lý nước thải trên toàn quốc. Chúng tôi chuyên cung cấp bơm màng ARO chính hãng USA với cam kết về chất lượng, giá cả và chế độ hậu mãi tốt nhất.
- Hàng chính hãng 100% – đầy đủ CO, CQ từ nhà máy Ingersoll Rand Mỹ.
- Sẵn các model phổ biến: ARO 666053 (1/2″ nhôm), ARO 666051 (1/2″ inox), ARO EVO5 PP/PVDF.
- Kỹ thuật hỗ trợ tận nơi – đội ngũ giàu kinh nghiệm, bảo hành 12 tháng.
- Giá cạnh tranh, báo giá nhanh – nhận báo giá trong 30 phút, giao hàng toàn quốc.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bơm màng ARO có bơm được hóa chất không?
Có. ARO cung cấp nhiều vật liệu chống ăn mòn như PTFE, PVDF, inox 316, phù hợp với axit, bazơ, dung môi, xút.
Bơm màng khí nén ARO có chạy khô được không?
Có. ARO cho phép chạy khô vô thời hạn mà không gây hư hỏng màng hay phốt.
Nên chọn thân nhôm hay inox?
Nếu hóa chất không ăn mòn nhôm (như dầu, sơn, dung môi hữu cơ) → thân nhôm. Nếu hóa chất có tính ăn mòn hoặc yêu cầu vệ sinh thực phẩm → inox 316.
Bơm màng ARO xuất xứ ở đâu?
Xuất xứ: USA (Made in USA). Có dập nổi “ARO” và “Ingersoll Rand” trên thân bơm.
Bao lâu cần thay màng bơm?
Phụ thuộc vào hóa chất và tần suất chạy. Trung bình 12-24 tháng hoặc khi phát hiện rò rỉ ở phía khí xả.
